góc nhà

góc nhà

Đứa trẻ ngồi chơi một mình trong góc nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ trong nhà nơi hai bức tường gặp nhau: "góc nhà" chỉ vị trí giao nhau của hai bức tường trong một căn nhà, thường nơi khuất, ít người để ý.
    • Nơi ẩn náu, hẻo lánh trong nhà: "góc nhà" còn chỉ một khoảng không gian nhỏ, thường được dùng để cất giữ đồ đạc hoặc làm nơi riêng tư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con mèo thường nằm cuộn tròngóc nhà. (Con mèo hay nằmchỗ hai bức tường gặp nhau.)
    • Em thích chơi đồ hànggóc nhà. (Em chọn một chỗ khuất trong nhà để chơi.)
    • Anh ta ngồi lặng lẽ trong góc nhà, không ai để ý. (Anh ta ngồinơi hẻo lánh trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "góc nhà tối": góc nhà thiếu ánh sáng, thường gợi cảm giác u ám.

    • Căn phòng kỹ một góc nhà tối, đầy mạng nhện. (Một góc nhà thiếu sáng bị bỏ hoang.)
  • "góc nhà thân thuộc": góc nhà gắn với kỷ niệm hoặc cảm giác quen thuộc.

    • Góc nhà thân thuộc nơi tôi từng đọc sách thời thơ ấu. (Một chỗ trong nhà mang nhiều kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Góc (danh từ): điểm giao nhau của hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng.

    • Góc bàn một vết xước nhỏ. (Chỗ giao nhau của các cạnh bàn.)
  • Nhà (danh từ): công trình xây dựng đểhoặc sinh hoạt.

    • Ngôi nhà này ba phòng ngủ. (Công trình để ở.)
  • Góc phòng (danh từ): chỗ trong phòng nơi hai bức tường gặp nhau.

    • ấy đặt bàn họcgóc phòng. (Một chỗ trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • nhà: góc nhà nhỏ, hẹp, thường dùng để chứa đồ.

    • Mấy cái chổi để nhà. (Chỗ nhỏ trong nhà.)
  • Chỗ khuất: nơi ít người nhìn thấy hoặc để ý.

    • Anh ta trốnchỗ khuất sau tủ. (Nơi không dễ thấy.)
  • Ngóc ngách: góc nhỏ hẻo lánh trong nhà.

    • Ngóc ngách trong căn nhà chứa đầy đồ lưu niệm. (Những chỗ nhỏ khuất.)
Thành ngữ liên quan
  • Góc nhà góc cửa: chỉ từng chỗ, từng nơi trong nhà một cách chi tiết.
    • cụ quét dọn góc nhà góc cửa sạch sẽ. ( quét dọn mọi ngóc ngách trong nhà.)